Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 姑息
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

châm [ ]

9159, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 (+4 nét)

Xem thêm:

ngốc, thốc [ tū ]

79C3, tổng 7 nét, bộ hoà 禾 (+2 nét)

Nghĩa: 1. trọc, trụi, hói ; 2. cùn, cụt

Xem thêm:

cữu [ jiù ]

67E9, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: áo quan (mặc cho người chết)

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú