
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 23000
UTF-8: E5A798
UTF-32: 59D8
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ví dụ tấm vải - (Vatthùpama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Vương tử Vô Úy - (Abhayaràjakumàra sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật