Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23051

UTF-8: E5A88B

UTF-32: 5A0B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saau3

Pinyin: shào,shāo

Tiếng Nhật: ソウ ショウ シャク サク

Quan Thoại: shào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

ninh, đề [ níng , tí ]

9D97, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Xem thêm:

sát, tát [ ]

644B, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang