Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23061

UTF-8: E5A895

UTF-32: 5A15

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Pinyin: chuò,,lài

Tiếng Nhật: サク ショク ソク ライ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU YOI TOTONOERU

Tiếng Nhật (On): SAKU SHOKU SOKU RAI

Quan Thoại: chuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chương [ zhāng ]

9E9E, tổng 22 nét, bộ lộc 鹿 (+11 nét)

Nghĩa: con chương (giống con hươu)

Xem thêm:

[ ]

66BC, tổng 15 nét, bộ nhật 日 (+11 nét)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng