
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 23089
UTF-8: E5A8B1
UTF-32: 5A31
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trưởng lão kệ - (Theragāthā) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Chuyển luân Thánh vương Sư tử hống - (Cakkavati-Sìhanàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh (般若波羅蜜多心經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: