Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23089

UTF-8: E5A8B1

UTF-32: 5A31

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: pleasure, enjoyment, amusement

Pinyin:

Tiếng Nhật: たのしむ

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ngio

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

打扮
đả ban

Xem thêm:

lạp [ ]

67C6, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng