Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26566

UTF-8: E69F86

UTF-32: 67C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laap6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (Kun): ORETAKI

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: sập

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lãi, lễ, loả [ ]

87F8, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Xem thêm:

dẫn, ngân, thính [ tīng , tìng , yín , yǐn ]

542C, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: nghe

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường