Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 娴

娴

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23092

UTF-8: E5A8B4

UTF-32: 5A34

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haan4

Định nghĩa tiếng Anh: elegant, refined; skillful

Quan Thoại: xián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lân, lấn, lận [ lín , lìn ]

9074, tổng 15 nét, bộ sước 辵 (+12 nét)

Nghĩa: 1. khó ; 2. lựa chọn

Xem thêm:

[ ]

9BF4, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Giới thiệu tài liệu:

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn