Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 婉雅
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

côn [ kūn ]

5D11, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: côn lôn 崙,仑)

Xem thêm:

ai, ải [ āi , ái ]

6328, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sát, liền, kề ; 2. lần lượt, từng cái một ; 3. chạm vào, sờ vào ; 4. bị, chịu

Xem thêm:

貨布
hoá bố

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng