Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 婦工
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bàng, phương [ fāng , fēng , páng , wǎng ]

65B9, tổng 4 nét, bộ phương 方 (+0 nét)

Nghĩa: 1. phía ; 2. vuông, hình vuông ; 3. trái lời, không tuân theo

Xem thêm:

鼓舞
cổ vũ

Xem thêm:

dịch, hốt [ bū , hū ]

60DA, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6