Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23143

UTF-8: E5A9A7

UTF-32: 5A67

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing6

Định nghĩa tiếng Anh: modest; supple

Tiếng Hàn (Hangul): :1N :N

Pinyin: jìng

Tiếng Nhật: セイ ショウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): ATEYAKANASAMA SHINAYAKA

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU JUU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: jìng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

thang [ tāng ]

9F1E, tổng 24 nét, bộ cổ 鼓 (+11 nét)

Nghĩa: tiếng trống tung tung

Xem thêm:

nhĩ [ ěr , nǐ ]

5C14, tổng 5 nét, bộ tiểu 小 (+2 nét)

Nghĩa: vậy (tiếng dứt câu)

Quảng Cáo

hat vung