Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23146

UTF-8: E5A9AA

UTF-32: 5A6A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam4

Định nghĩa tiếng Anh: covet; covetous, avaricious

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lán,lǎn

Tiếng Nhật: ラン むさぼる

Tiếng Nhật (Kun): MUSABORU

Tiếng Nhật (On): RAN RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LAM

Quan Thoại: lán

Âm thời Đường: lom

Tiếng Việt: lam

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

露車
lộ xa

Xem thêm:

nhuế [ ruì , ruò ]

82AE, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nhỏ xíu ; 2. bến sông ; 3. nước Nhuế

Quảng Cáo

hat oc cho