Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 婪 - lam | 婪 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23146

UTF-8: E5A9AA

UTF-32: 5A6A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam4

Định nghĩa tiếng Anh: covet; covetous, avaricious

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lán,lǎn

Tiếng Nhật: ラン むさぼる

Tiếng Nhật (Kun): MUSABORU

Tiếng Nhật (On): RAN RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LAM

Quan Thoại: lán

Âm thời Đường: lom

Tiếng Việt: lam

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

93EA, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Xem thêm:

蠶神
tàm thần

Xem thêm:

phí, phỉ [ fèi ]

5255, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Nghĩa: hình phạt chặt chân

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 3