Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鎐

鎐

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37776

UTF-8: E98E90

UTF-32: 9390

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: family name; wine cup

Pinyin: yáo,zú

Tiếng Nhật: ソク ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): SAKAZUKI

Tiếng Nhật (On): SOKU YOU

Quan Thoại: yáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thặng, thừa [ shèng ]

5270, tổng 11 nét, bộ đao 刀 (+9 nét)

Nghĩa: 1. còn, thừa ra ; 2. tặng thêm

Xem thêm:

thục, trục [ zhú ]

880B, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: sâu róm ăn lá cây

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10