Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23153

UTF-8: E5A9B1

UTF-32: 5A71

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Tiếng Nhật: ケン ゲン

Quan Thoại: xián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chiển, niển, niễn, triển [ liǎn , niǎn , niàn ]

78BE, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: 1. con lăn (để tán thuốc) ; 2. nghiền nhỏ

Xem thêm:

linh [ líng ]

86C9, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: tinh linh 蛉)

Xem thêm:

ngữ, nha [ yá , yú , yǔ , yù ]

8859, tổng 13 nét, bộ hành 行 (+7 nét)

Nghĩa: sở quan

Quảng Cáo

viêm xoang