Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+4 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39365

UTF-8: E9A785

UTF-32: 99C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: relay station

Tiếng Nhật: エキ ヤク うまや

Tiếng Nhật (Kun): UMAYA

Tiếng Nhật (On): EKI

Tiếng Hàn (Latinh): YEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bối [ bèi ]

8F88, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+8 nét), phi 非 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lũ, bọn, chúng ; 2. hàng xe, dãy xe ; 3. ví, so sánh ; 4. thế hệ, lớp người ; 5. hạng, lớp

Xem thêm:

phán [ pàn ]

9816, tổng 14 nét, bộ hiệt 頁 (+5 nét)

Nghĩa: 1. trường học ; 2. tan lở

Xem thêm:

[ ]

7C08, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Quảng Cáo

Xem tử vi