Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 駅

駅

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+4 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39365

UTF-8: E9A785

UTF-32: 99C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: relay station

Tiếng Nhật: エキ ヤク うまや

Tiếng Nhật (Kun): UMAYA

Tiếng Nhật (On): EKI

Tiếng Hàn (Latinh): YEK

Quan Thoại: yì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lưu, lựu [ liú ]

6A4A, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: cây lựu

Xem thêm:

dịch [ shì , yì ]

7E79, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. gỡ mối nợ ; 2. liền

Xem thêm:

can, cán [ gān , gǎn , gàn ]

7AFF, tổng 9 nét, bộ trúc 竹 (+3 nét)

Nghĩa: cái cần câu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2