Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+4 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39365

UTF-8: E9A785

UTF-32: 99C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: relay station

Tiếng Nhật: エキ ヤク うまや

Tiếng Nhật (Kun): UMAYA

Tiếng Nhật (On): EKI

Tiếng Hàn (Latinh): YEK

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khô [ kū ]

67AF, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. héo hon (cây) ; 2. khô, cạn

Xem thêm:

khu [ kōu ]

770D, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Nghĩa: mắt lõm xuống

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng