Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 媙

媙

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23193

UTF-8: E5AA99

UTF-32: 5A99

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai1

Pinyin: wēi

Tiếng Nhật: イ

Tiếng Nhật (Kun): UTSUKUSHII

Tiếng Nhật (On): I

Quan Thoại: wēi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lân [ lín ]

7498, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Nghĩa: ánh sáng của ngọc

Xem thêm:

那裏
na lý

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng