Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23195

UTF-8: E5AA9B

UTF-32: 5A9B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun6

Định nghĩa tiếng Anh: beauty, beautiful woman

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yuàn,yuán

Tiếng Nhật: エン オン ひめ

Tiếng Nhật (Kun): HIME

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: yuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chậm, trậm [ zhèn ]

9E29, tổng 9 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Nghĩa: 1. loài chim độc ; 2. rượu có độc

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng