Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鸩 - chậm | trậm | 鸩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+4 nét) (con chim)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 40489

UTF-8: E9B8A9

UTF-32: 9E29

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zam6

Định nghĩa tiếng Anh: a bird resembling the secretary falcon

Quan Thoại: zhèn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

來年
lai niên

Xem thêm:

nghiêm [ yán ]

53B3, tổng 16 nét, bộ hán 厂 (+14 nét)

Xem thêm:

巴利維亞
ba lợi duy á
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu