
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 23208
UTF-8: E5AAA8
UTF-32: 5AA8
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hàm Đan tức sự - (邯鄲即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Gopaka Moggallàna - (Gopakamoggallàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại Niệm xứ - (Mahàsatipatthana sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật