Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 媳

媳

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23219

UTF-8: E5AAB3

UTF-32: 5AB3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: daughter-in-law

Tiếng Hàn (Hangul): 식:1N

Pinyin: xí

Tiếng Nhật: セキ シャク よめ

Tiếng Nhật (Kun): YOME

Tiếng Nhật (On): SEKI SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): SIK

Quan Thoại: xí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cổn [ gǔn ]

6EDA, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: cuộn, lăn

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

đặc sản tphcm