
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 23228
UTF-8: E5AABC
UTF-32: 5ABC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
My trung mạn hứng (縻中漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 31: Thọ Lượng - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: