Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 帶釦

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bổng [ fèng ]

4FF8, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: bổng lộc

Xem thêm:

tung, tông, túng, tổng [ sǒng , zǒng , zòng ]

7EB5, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thả ra, phóng ra ; 2. tung lên ; 3. tha hồ, thoả sức, nuông chiều ; 4. dọc, chiều dọc

Quảng Cáo

gỏi cuốn