Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 媿

媿

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23231

UTF-8: E5AABF

UTF-32: 5ABF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai3

Định nghĩa tiếng Anh: ashamed, conscience-stricken

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuì,chǒu

Tiếng Nhật: はじる

Tiếng Nhật (Kun): HAJIRU HAZUKASHIMERU TOGAMERU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KOY

Quan Thoại: kuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5529, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Xem thêm:

nhiêu [ ráo ]

9952, tổng 20 nét, bộ thực 食 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nhiều, đầy đủ ; 2. khoan dung, tha thứ

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò