Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23237

UTF-8: E5AB85

UTF-32: 5AC5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze1

Pinyin: jiē,suǒ

Tiếng Nhật: シャ

Quan Thoại: jiē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

túc [ sù , xū , xù ]

84FF, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: mục túc 蓿)

Xem thêm:

lại [ lài ]

85FE, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: lại hao 蒿)

Xem thêm:

宇宙
vũ trụ

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn