Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+1 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23252

UTF-8: E5AB94

UTF-32: 5AD4

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pan4

Định nghĩa tiếng Anh: court lady; palace maid

Quan Thoại: pín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quân [ jūn ]

9BB6, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: cá thờn bơn (cá thân dài và dẹt, màu xám tro, có những vằn đen tùy tiện, miệng to và méo, sống ở giữa những đá ngầm gần biển, đẻ thai trứng)

Xem thêm:

sước, xước [ chuò ]

5A65, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: sước ước 約,约)

Quảng Cáo

hạt mè