Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23141

UTF-8: E5A9A5

UTF-32: 5A65

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coek3

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful

Pinyin: nào,chuò

Tiếng Nhật: シャク ドウ ニョウ テキ ジャク

Tiếng Nhật (Kun): MIMEYOI

Tiếng Nhật (On): DOU NYOU TEKI JAKU SHAKU

Quan Thoại: chuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

đỗ [ dǔ , dù ]

809A, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Nghĩa: 1. dạ dày, cổ hũ ; 2. bụng

Xem thêm:

di [ yí ]

8BD2, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: đưa tặng

Xem thêm:

huyết, khuyết, quyết [ jué ]

51B3, tổng 6 nét, bộ băng 冫 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khơi, tháo ; 2. vỡ đê ; 3. quyết tâm, nhất định

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng