Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23254

UTF-8: E5AB96

UTF-32: 5AD6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu4

Định nghĩa tiếng Anh: patronize prostitutes, frequent

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: piào,piáo,biāo

Tiếng Nhật: ヒョウ かるい

Tiếng Nhật (Kun): KARUI

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: piáo

Âm thời Đường: piɛu

Tiếng Việt: phếu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đốt [ duò ]

9973, tổng 8 nét, bộ thực 食 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: cốt đốt 飿,饳)

Xem thêm:

暴夫
bạo phu

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng