
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 23269
UTF-8: E5ABA5
UTF-32: 5AE5
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bàhitika - (Bàhitika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Potthapàda (Bố-sá-bà-lâu) - (Potthapàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nghĩ như thế nào - (Kinti sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật