Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嫥

嫥

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23269

UTF-8: E5ABA5

UTF-32: 5AE5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun1

Tiếng Hàn (Hangul): 전:1N

Pinyin: zhuān,tuán

Tiếng Nhật: セン タン ダン ととのえる

Tiếng Nhật (Kun): MOTSUPARA TOTONOHERU

Tiếng Nhật (On): SEN TAN DAN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: zhuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ qū ]

4F39, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Xem thêm:

利他
lợi tha

Xem thêm:

牙行
nha hàng

Quảng Cáo

từ hán việt