Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嫥 - chuyên | 嫥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23269

UTF-8: E5ABA5

UTF-32: 5AE5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhuān,tuán

Tiếng Nhật: セン タン ダン ととのえる

Tiếng Nhật (Kun): MOTSUPARA TOTONOHERU

Tiếng Nhật (On): SEN TAN DAN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: zhuān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

特性
đặc tính

Xem thêm:

đinh [ dīng ]

5E04, tổng 5 nét, bộ cân 巾 (+2 nét)

Nghĩa: (xem: bổ đinh 帄)

Xem thêm:

盡信
tận tín
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng