Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鰺

鰺

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+11 nét) (con cá)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 39994

UTF-8: E9B0BA

UTF-32: 9C3A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam1

Định nghĩa tiếng Anh: a horse mackerel

Tiếng Hàn (Hangul): 소:1

Pinyin: sāo,shēn,cān

Tiếng Nhật: ソウ あじ

Tiếng Nhật (Kun): AJI

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: shēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiễn [ jiǎn ]

526A, tổng 11 nét, bộ đao 刀 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cắt đứt ; 2. cái kéo

Xem thêm:

phong, phóng, phúng [ fēng , fěng , fèng ]

98CE, tổng 4 nét, bộ phong 風 (+0 nét)

Nghĩa: 1. gió ; 2. tục, thói quen ; 3. bệnh phong

Quảng Cáo

thợ khoan tường