Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23274

UTF-8: E5ABAA

UTF-32: 5AEA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou6

Định nghĩa tiếng Anh: hanker

Pinyin: lào,láo

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (Kun): KOHISHITAHU NAYAMU

Tiếng Nhật (On): RAU ROU

Quan Thoại: lào

Âm thời Đường: lɑ̀u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hạm [ jiàn ]

8266, tổng 20 nét, bộ chu 舟 (+14 nét)

Nghĩa: tàu chiến

Xem thêm:

ca [ kǎ ]

5494, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: ca ky 嘰,叽)

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai