
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 23274
UTF-8: E5ABAA
UTF-32: 5AEA
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chúc than - (粥攤) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Mahàli - (Mahàli sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: