Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23276

UTF-8: E5ABAC

UTF-32: 5AEC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze1

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: zhē

Tiếng Nhật: シャ ショ

Tiếng Nhật (On): SHA SHO

Quan Thoại: zhē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dao [ yáo ]

733A, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Nghĩa: người Dao (một dân tộc mán của Trung Quốc)

Xem thêm:

vẫn [ yǔn ]

6B92, tổng 11 nét, bộ ngạt 歹 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mất ; 2. rụng

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng