Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23276

UTF-8: E5ABAC

UTF-32: 5AEC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze1

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: zhē

Tiếng Nhật: シャ ショ

Tiếng Nhật (On): SHA SHO

Quan Thoại: zhē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngoa [ é ]

542A, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: động đậy

Xem thêm:

anh [ yīng ]

9719, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 (+8 nét)

Nghĩa: mưa lẫn tuyết

Xem thêm:

nga [ é , ó , ò , o ]

54E6, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: ngâm nga 哦)

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt