Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嫬

嫬

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23276

UTF-8: E5ABAC

UTF-32: 5AEC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze1

Tiếng Hàn (Hangul): 서:N

Pinyin: zhē

Tiếng Nhật: シャ ショ

Tiếng Nhật (On): SHA SHO

Quan Thoại: zhē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiếu [ qiào ]

7AC5, tổng 18 nét, bộ huyệt 穴 (+13 nét)

Nghĩa: lỗ, hốc

Xem thêm:

bà, bá, bả [ bà , pá ]

8DC1, tổng 11 nét, bộ túc 足 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ngồi xổm ; 2. bò đi

Xem thêm:

diêm [ yán , yàn ]

960E, tổng 11 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Nghĩa: âm phủ, địa ngục

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6