Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoa, hoạ, hoạch, quả [ huá , huà , huāi ]

5212, tổng 6 nét, bộ đao 刀 (+4 nét)

Nghĩa: chèo thuyền; 1. dùng dao rạch ra ; 2. vạch ra, phân chia ; 3. nét ngang ; 4. bàn tính, hoạch định ; 5. chèo thuyền

Xem thêm:

cổ [ gǔ ]

80A1, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: nét dọc

Xem thêm:

bính, bỉnh [ bǐng ]

70B3, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: 1. sáng chói ; 2. tỏ rõ

Quảng Cáo

cửa kính quận 12