
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+11 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 23277
UTF-8: E5ABAD
UTF-32: 5AED
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khai quyển - (開卷) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ưu-ba-ly - (Upàli sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật