Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嫶

嫶

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+12 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23286

UTF-8: E5ABB6

UTF-32: 5AF6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ciu4

Tiếng Hàn (Hangul): 초:1N

Pinyin: qiáo,jiāo

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): YATSURERU

Tiếng Nhật (On): SEU ZEU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: qiáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diên [ yán ]

839A, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái chiếu trúc ; 2. bữa tiệc

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng