Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+12 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23287

UTF-8: E5ABB7

UTF-32: 5AF7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to5

Tiếng Nhật: うるわしい

Tiếng Nhật (Kun): MIMEYOI UTSUKUSHII

Tiếng Nhật (On): TA

Quan Thoại: tuǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

truân, đồn [ tún , zhūn ]

5C6F, tổng 4 nét, bộ triệt 屮 (+1 nét)

Nghĩa: khó khăn, gian nan, truân chuyên; 1. đồn bốt ; 2. đống đất

Xem thêm:

差池
sai trì

Quảng Cáo

tải sách