Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+12 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23291

UTF-8: E5ABBB

UTF-32: 5AFB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haan4

Định nghĩa tiếng Anh: elegant, refined; skillful

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: カン みやびやか

Tiếng Nhật (Kun): MIYABIYAKA

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAN

Quan Thoại: xián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lãi, lại [ lài ]

8CDA, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: ban cho

Xem thêm:

luyến [ liàn , luán ]

5A08, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: tươi tắn

Quảng Cáo

hat ke