Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+4 nét) (thịt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32932

UTF-8: E882A4

UTF-32: 80A4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Định nghĩa tiếng Anh: skin; superficial, shallow

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tuấn [ jùn ]

756F, tổng 12 nét, bộ điền 田 (+7 nét)

Nghĩa: người quê mùa

Xem thêm:

liêu, lão [ lǎo , liáo ]

7360, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 (+12 nét)

Nghĩa: đi săn đêm

Xem thêm:

huyên [ xuān ]

8809, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: con bọ gậy, con cung quăng

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ