
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+4 nét) (thịt)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 32932
UTF-8: E882A4
UTF-32: 80A4
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân tiêu lữ thứ - (春宵旅次) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Pháp trang nghiêm - (Dhammacetiya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: