Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嬖 - bế | 嬖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+13 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 23318

UTF-8: E5AC96

UTF-32: 5B16

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei3

Định nghĩa tiếng Anh: favorite; a minion

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘイ きにいり

Tiếng Nhật (Kun): KINIIRI

Tiếng Nhật (On): HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEY

Quan Thoại:

Tiếng Việt: bế

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

học [ xué ]

5B78, tổng 16 nét, bộ tử 子 (+13 nét)

Nghĩa: học hành

Xem thêm:

紛紜
phân vân

Xem thêm:

hu, hủ [ xū , xǔ ]

8BE9, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. khoe khoang ; 2. to, lớn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12