Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+14 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 23331

UTF-8: E5ACA3

UTF-32: 5B23

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning4

Pinyin: níng

Tiếng Nhật: トウ ニョウ デイ

Tiếng Nhật (Kun): KARADANOSAMA SHIZUKA

Tiếng Nhật (On): TAU NYAU DEI

Quan Thoại: níng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngai [ ái ]

6573, tổng 14 nét, bộ phác 攴 (+10 nét)

Xem thêm:

nhận [ rèn ]

976D, tổng 12 nét, bộ cách 革 (+3 nét)

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng