Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嬣 - ninh | 嬣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+14 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 23331

UTF-8: E5ACA3

UTF-32: 5B23

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning4

Pinyin: níng

Tiếng Nhật: トウ ニョウ デイ

Tiếng Nhật (Kun): KARADANOSAMA SHIZUKA

Tiếng Nhật (On): TAU NYAU DEI

Quan Thoại: níng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

82A2, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Xem thêm:

huyền [ xián ]

7D43, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. dây đàn, dây cung ; 2. trăng non

Xem thêm:

tự [ sì ]

98FC, tổng 13 nét, bộ thực 食 (+5 nét)

Nghĩa: cho ăn, chăn nuôi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5