
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+14 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 23337
UTF-8: E5ACA9
UTF-32: 5B29
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Nhập - (Okkantika-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hy hữu vị tằng hữu pháp - (Acchariya-abbhùtadhamma sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thanh tịnh - (Pàsàdika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: