Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+14 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 23340

UTF-8: E5ACAC

UTF-32: 5B2C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: mistress, concubine; weak

Pinyin: ,nòu

Tiếng Nhật: ジュ ドウ ニュ シュ つま よわい

Tiếng Nhật (Kun): YOWAI SOBAME TSUMA

Tiếng Nhật (On): SHU JU DOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

bánh canh