Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 疈

疈

Thông tin ký tự

Bộ: điền ⽥(+15 nét) (ruộng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 30088

UTF-8: E79688

UTF-32: 7588

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bik1

Tiếng Hàn (Hangul): 벽:1N

Pinyin: pì

Tiếng Nhật: フク ヒキ ヒョク フウ フ ホク

Tiếng Hàn (Latinh): PYEK

Quan Thoại: pì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

扶桑
phù tang

Quảng Cáo

cửa kính quận 11