Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嬰石
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cần, cận [ jǐn , qín ]

5ED1, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cái nhà nhỏ ; 2. chỉ có

Xem thêm:

ba, bà, bá [ bǎ , bà , pá ]

6777, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: cái bồ cào, cái cào cỏ

Xem thêm:

trướng [ zhàng ]

80C0, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: 1. phình ra, trương ra ; 2. tăng giá ; 3. nước dâng lên

Quảng Cáo

kính xingfa