Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 冞 - my | 冞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20894

UTF-8: E5869E

UTF-32: 519E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei4

Định nghĩa tiếng Anh: far

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): MASUMASU

Tiếng Nhật (On): BI MI

Tiếng Hàn (Latinh): MI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

原谅
nguyên lượng

Xem thêm:

cha, gia, thứ [ ]

8B36, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Xem thêm:

弓裘
cung cừu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4