Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嬴土
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

敝衣
tệ y

Xem thêm:

sơ, sớ [ shū , shù ]

758F, tổng 12 nét, bộ sơ 疋 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thông suốt ; 2. không thân thiết, họ xa ; 3. sơ xuất, xao nhãng ; 4. thưa, ít ; 5. đục khoét, chạm; tâu bày

Xem thêm:

quán [ guàn ]

9E73, tổng 22 nét, bộ điểu 鳥 (+17 nét)

Nghĩa: chim khoang, chim quán

Quảng Cáo

tử vi