Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+15 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 23352

UTF-8: E5ACB8

UTF-32: 5B38

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam2

Định nghĩa tiếng Anh: wife of father’s younger brother

Pinyin: shěn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: shěn

Tiếng Việt: thím

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hễ, hệ [ xì ]

798A, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Nghĩa: trừ ma quỷ

Xem thêm:

殘夏
tàn hạ

Quảng Cáo

tháo lắp giường