Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+18 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 23368

UTF-8: E5AD88

UTF-32: 5B48

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Pinyin: huì,xié

Tiếng Nhật: スイ カイ ケイ

Tiếng Nhật (Kun): OROKADESHINAOTSUKURU

Tiếng Nhật (On): SUI I KUWAI E KI KEI

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nại [ nài ]

8418, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: chất naptalin (công thức hoá học: C10H8)

Xem thêm:

[ ]

8CF1, tổng 16 nét, bộ bối 貝 (+9 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1