Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 賱 - | 賱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+9 nét) (vật báu)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36081

UTF-8: E8B3B1

UTF-32: 8CF1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan2

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: yǔn

Tiếng Nhật: ウン

Quan Thoại: yǔn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

vu [ yū ]

8FBC, tổng 5 nét, bộ sước 辵 (+2 nét)

Xem thêm:

空王
không vương

Xem thêm:

sung [ chōng ]

5145, tổng 6 nét, bộ nhân 儿 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đầy đủ ; 2. làm đầy

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tháo lắp giường