Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tử (+0 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 23378

UTF-8: E5AD92

UTF-32: 5B52

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: larvae of the mosquito

Tiếng Nhật: ケツ カチ クチ クツ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): HIDARINOUDEGANAI MIJIKAI

Tiếng Nhật (On): KETSU KACHI KYOU KU KUTSU

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

minh, mính, mịnh [ míng , mǐng ]

669D, tổng 14 nét, bộ nhật 日 (+10 nét)

Nghĩa: tối tăm

Quảng Cáo

shop đặc sản