Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 孤焦
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khác, xác [ què ]

6164, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Xem thêm:

kiêm [ jiān ]

9C1C, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: cá bơn

Xem thêm:

phan, phàn [ pān ]

6500, tổng 19 nét, bộ thủ 手 (+15 nét)

Nghĩa: 1. vin, vịn tay ; 2. kéo lại ; 3. leo trèo

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng