Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tử (+5 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23399

UTF-8: E5ADA7

UTF-32: 5B67

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau3

Quan Thoại: yòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

niêm, niềm [ nián ]

9B8E, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: cá măng, cá ngát, cá nheo, cá niêm

Xem thêm:

nhẫm, nẫm [ rěn ]

7A14, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lúa chín, được mùa ; 2. năm ; 3. tội ác

Mời xem:

xem tử vi năm 2026